Giá thành sản xuất — 120 nghìn/sản phẩm gồm những gì?
Báo giá, quyết định nhận đơn, đo hiệu quả nhà máy — tất cả đứng trên một con số: giá thành một đơn vị sản phẩm. Nhưng “giá thành” chỉ hữu ích khi biết nó gồm gì, phần nào biến thiên theo sản lượng, và khi giá thành thực tế lệch kế hoạch thì lệch vì lý do nào trong bốn lý do — mỗi lý do thuộc về một người khác nhau.
Ba lớp của giá thành
Phần tiêu đề “Ba lớp của giá thành”Sản phẩm A của nhà máy 200 nhân viên:
| Lớp | Gồm | Số (đ/sp) |
|---|---|---|
| Nguyên vật liệu trực tiếp | Theo BOM (Bill of Materials — định mức vật tư) × giá mua | 70.000 |
| Nhân công trực tiếp | Giờ công định mức × đơn giá giờ công | 25.000 |
| Sản xuất chung (overhead) | Khấu hao máy, điện, quản đốc, bảo trì… phân bổ | 25.000 |
| Giá thành đơn vị | 120.000 |
Hai lớp đầu là chi phí trực tiếp — bám vào từng sản phẩm. Lớp thứ ba là chi phí chung phải phân bổ qua một tiêu thức (giờ máy, giờ công, sản lượng) — và mọi cuộc cãi nhau về giá thành giữa các mã hàng thực chất là cãi nhau về tiêu thức phân bổ này.
Định mức vs thực tế — bốn chênh lệch
Phần tiêu đề “Định mức vs thực tế — bốn chênh lệch”Giá thành định mức (standard cost) là kế hoạch; cuối kỳ so với thực tế và tách chênh lệch thành bốn dòng — nguyên tắc y hệt phân tích chênh lệch bên cụm Tài chính:
| Chênh lệch | Câu hỏi | Ai chịu trách nhiệm |
|---|---|---|
| Giá vật liệu | Mua đắt/rẻ hơn định mức? | Mua hàng |
| Lượng vật liệu | Hao hụt nhiều hơn BOM? (scrap) | Sản xuất |
| Hiệu suất nhân công | Tốn nhiều giờ công hơn định mức? | Sản xuất / cân chuyền |
| Hấp thụ sản xuất chung | Sản lượng thấp → chi phí cố định chia cho ít sản phẩm hơn | Kế hoạch / thị trường |
Ví dụ tháng có giá thành thực tế 127.000 đ/sp (+7.000): tách ra thấy +2.000 do giá thép tăng, +1.500 do hao hụt, +500 do giờ công, +3.000 do hấp thụ — nhà máy chạy 70% công suất nên mỗi sản phẩm “cõng” thêm khấu hao. Bốn con số, bốn cuộc nói chuyện khác nhau; một con số gộp +7.000 thì chỉ có một cuộc họp đổ lỗi.
Cái bẫy hấp thụ — và quyết định nhận đơn
Phần tiêu đề “Cái bẫy hấp thụ — và quyết định nhận đơn”Chi phí cố định không đổi theo sản lượng, nên sản lượng giảm làm giá thành đơn vị tăng dù nhà máy không làm gì sai — và ngược lại. Hai hệ quả điều hành:
- Đừng đọc “giá thành tăng” như “làm ăn kém đi” khi nguyên nhân là hấp thụ — đó là tín hiệu bài toán lấp công suất, không phải bài toán tiết kiệm;
- Đơn hàng giá thấp hơn giá thành đầy đủ vẫn có thể đáng nhận khi nhà máy thừa công suất — miễn giá bán > chi phí biến đổi (70k + 25k = 95k), phần dôi ra đang gánh giúp chi phí cố định. Ranh giới và rủi ro của lối tư duy này nằm ở điểm hòa vốn & đòn bẩy hoạt động.
Giá trị với người điều hành
Phần tiêu đề “Giá trị với người điều hành”Giá thành ba lớp + bốn chênh lệch biến câu “tháng này giá thành cao” thành bảng có địa chỉ: dòng nào, đồng nào, thuộc về ai, sửa bằng việc gì. Và khi từng mã hàng có giá thành thật, câu hỏi lớn hơn mở ra: mã nào, khách nào đang thực sự có lời — bài toán lợi nhuận đa chiều.
Áp dụng trong thực tế
Phần tiêu đề “Áp dụng trong thực tế”Quay lại bức tranh chung: Tổng quan & bảng chỉ số sản xuất → · Trang tiếp theo: Kế hoạch sản xuất — MPS & MRP →