Bỏ qua để đến nội dung

Row-Level Security (RLS)

Row-Level Security (RLS) cho phép một dashboard dùng chung nhưng mỗi người chỉ thấy phần dữ liệu của mình — ví dụ quản lý vùng chỉ thấy số liệu vùng họ phụ trách.

  • User filter / hàm USERNAME(): dùng các hàm như USERNAME(), ISMEMBEROF() trong bộ lọc để giới hạn dữ liệu theo người đăng nhập.
  • Bảng quyền (entitlements table): bảng ánh xạ user ↔ dữ liệu được phép, join vào nguồn để lọc.
  • Data Policy trên Published Data Source / Virtual Connection: định nghĩa RLS tập trung ở tầng nguồn, áp cho mọi workbook dùng nguồn đó (cách bền vững cho doanh nghiệp).
  • Một bản dashboard cho tất cả thay vì nhân bản theo từng nhóm.
  • Bảo mật nhất quán ngay ở dữ liệu, không phụ thuộc từng workbook.
  • RLS khác với permissions: permissions kiểm soát thấy nội dung nào; RLS kiểm soát thấy dòng dữ liệu nào bên trong.
  • Ưu tiên RLS tập trung ở tầng nguồn để dễ quản trị + tránh lệch giữa các workbook.
  • Kiểm thử kỹ với nhiều vai trò người dùng.
Chia sẻ: