1 · Chi phí nhân sự toàn phần
Một nhân viên thật sự tốn bao nhiêu — và quỹ lương đang chiếm bao nhiêu % doanh thu? Xem chi tiết →
Nhân sự thường là khoản chi lớn nhất của doanh nghiệp — và cũng là khoản được quản trị bằng cảm tính nhiều nhất: tuyển vì “thiếu người”, tăng lương vì “sợ nghỉ”, đào tạo vì “đến kỳ”. Cẩm nang này hệ thống hóa bộ chỉ số HR theo thông lệ quốc tế, viết theo góc nhìn người điều hành — để mỗi quyết định về con người có con số đứng sau.
1 · Chi phí nhân sự toàn phần
Một nhân viên thật sự tốn bao nhiêu — và quỹ lương đang chiếm bao nhiêu % doanh thu? Xem chi tiết →
2 · Nghỉ việc & giữ chân
Turnover đang tốn bao nhiêu tiền, và ai đang rời đi — người giỏi hay người thay được? Xem chi tiết →
3 · Tuyển dụng
Một vị trí trống bao lâu và bao nhiêu tiền mới lấp được — và chất lượng tuyển ra sao? Xem chi tiết →
4 · Chấm công & năng suất
Vắng mặt, tăng ca, FTE — quỹ giờ công đang được dùng thế nào? Xem chi tiết →
5 · Lương thưởng công bằng
Trả đúng chưa — so với thị trường và so với chính nội bộ? Compa-ratio · dải lương. Xem chi tiết →
6 · Đánh giá hiệu suất
KPI, OKR, 9-box — đánh giá để phát triển người hay chỉ để chia thưởng? Xem chi tiết →
7 · Đào tạo & phát triển
Tiền đào tạo có quay về thành kết quả không? Kirkpatrick · ma trận kỹ năng. Xem chi tiết →
8 · Gắn kết & eNPS
Nhân viên có giới thiệu công ty cho người khác không — và tín hiệu rời bỏ đọc ở đâu? Xem chi tiết →
| Chỉ số | Công thức | Đọc nhanh |
|---|---|---|
| Chi phí toàn phần / nhân viên | Lương gross + bảo hiểm phía doanh nghiệp + phúc lợi + chi phí gián tiếp | Thường ≈ 1,3–1,5× lương gross |
| Tỷ trọng chi phí nhân sự | Tổng chi phí nhân sự / Doanh thu | So theo ngành + xu hướng |
| Doanh thu / nhân viên | Doanh thu / Headcount bình quân | Năng suất tổng thể |
| Lợi nhuận / nhân viên | Lợi nhuận / Headcount bình quân | Chất lượng tăng trưởng |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Tỷ lệ nghỉ việc (Turnover rate) | Số nghỉ trong kỳ / Headcount bình quân × 100% |
| Nghỉ sớm (Early turnover) | Nghỉ trong 12 tháng đầu / Tổng tuyển × 100% |
| Nghỉ đáng tiếc (Regrettable) | Nghỉ tự nguyện của nhóm hiệu suất cao |
| Chi phí một ca nghỉ việc | ≈ 0,5–1,5× lương năm (tuyển + đào tạo + năng suất hụt) |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Time to fill | Ngày từ mở yêu cầu → nhận việc |
| Cost per hire | Tổng chi phí tuyển / Số tuyển thành công |
| Tỷ lệ nhận offer | Offer chấp nhận / Offer gửi |
| Chất lượng tuyển | Giữ chân 90 ngày · đạt hiệu suất sau thử việc |
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Tỷ lệ vắng mặt (Absenteeism) | Ngày công vắng không kế hoạch / Tổng ngày công |
| Tỷ lệ tăng ca (Overtime) | Giờ OT / Tổng giờ công chuẩn |
| FTE (Full-Time Equivalent) | Quy đổi mọi hợp đồng về suất toàn thời gian |
| Doanh thu / FTE | Năng suất chuẩn hóa — so được giữa kỳ |
| Chỉ số | Công thức | Đọc nhanh |
|---|---|---|
| Compa-ratio | Lương thực trả / Trung điểm dải lương | 0.8–1.2 là vùng bình thường |
| Độ rộng dải lương | (Trần − Sàn) / Sàn | Thường 40–60% mỗi bậc |
| Chênh lệch nội bộ | So lương cùng vị trí – cùng hiệu suất | Lệch không giải thích được = rủi ro |
| Chỉ số | Ghi chú |
|---|---|
| KPI / OKR | KPI đo vận hành ổn định · OKR đẩy mục tiêu đột phá — phân biệt |
| 9-box | Hiệu suất × tiềm năng — bản đồ nhân tài cho kế nhiệm |
| Giờ đào tạo / nhân viên · ROI đào tạo | Kirkpatrick 4 cấp: phản ứng → kiến thức → hành vi → kết quả |
| eNPS (Employee Net Promoter Score) | % Promoter − % Detractor, thang −100 → +100; trên 0 là chấp nhận được, trên +30 là tốt |
| Bài toán | Công cụ | Vai trò |
|---|---|---|
| Dữ liệu gốc HR: hồ sơ, chấm công, lương, BHXH | Sapiones — HRM BSD phát triển | Chấm công – ca kíp, tính lương, kê khai điện tử, tuyển dụng, KPI/OKR, đào tạo |
| Dashboard HR cho ban điều hành | Tableau · Power BI | Turnover, chi phí, năng suất theo thời gian thực |
| Kế hoạch headcount & quỹ lương | Acterys | Driver-based: lộ trình tuyển × chi phí vị trí — nối với ngân sách |
| Chi phí nhân sự trong giá thành | Odoo / Dynamics 365 | Phân bổ vào dự án, đơn hàng, trung tâm chi phí |
Bộ chỉ số theo thông lệ quản trị nhân sự quốc tế (SHRM, CIPD, ISO 30414 về báo cáo vốn con người). BSD biên soạn lại theo góc nhìn ứng dụng cho doanh nghiệp Việt Nam; tỷ lệ bảo hiểm – thuế trong ví dụ theo quy định hiện hành tại thời điểm viết, cần đối chiếu khi áp dụng.