Tổng quan security model
Dataverse có mô hình bảo mật nhiều lớp, rất mạnh — kiểm soát tới từng bản ghi và từng cột. Bài này giới thiệu tổng quan; chi tiết ở nhóm Bảo mật & Phân quyền.
Các lớp bảo mật
Phần tiêu đề “Các lớp bảo mật”| Lớp | Kiểm soát |
|---|---|
| Business unit | Đơn vị tổ chức — ranh giới dữ liệu (business units) |
| Security role | Vai trò gán quyền (đọc/ghi/tạo/xóa theo bảng) (security roles) |
| Team | Nhóm người dùng, gán role/chia sẻ (teams) |
| Record ownership | Mỗi bản ghi có owner → bảo mật theo bản ghi |
| Field security | Hạn chế cột nhạy cảm (field-level) |
Nguyên lý cốt lõi
Phần tiêu đề “Nguyên lý cốt lõi”- Security role định nghĩa quyền trên từng bảng + mức truy cập (access level): None / User / Business Unit / Parent-Child BU / Organization.
- Vì bảng User/Team owned có owner, nên có thể giới hạn “chỉ thấy bản ghi của mình / của đơn vị mình / toàn tổ chức”.
- Người dùng cần ít nhất một security role để dùng app.
Vì sao mạnh hơn nhiều nền tảng
Phần tiêu đề “Vì sao mạnh hơn nhiều nền tảng”- Không chỉ “thấy app hay không”, mà kiểm soát đọc/ghi/tạo/xóa/chia sẻ ở từng bảng, từng mức bản ghi.
- Một app, nhiều vai trò → mỗi người thấy đúng phần dữ liệu được phép — không cần app riêng cho từng nhóm.
Liên hệ ownership ở bước thiết kế bảng
Phần tiêu đề “Liên hệ ownership ở bước thiết kế bảng”- Quyết định User/Team owned vs Organization owned lúc tạo bảng không đổi được — và nó quyết định bạn có bật được bảo mật theo bản ghi hay không. → Đây là lý do ownership là quyết định thiết kế quan trọng.
Hết nhóm Dataverse — Mô hình dữ liệu
Phần tiêu đề “Hết nhóm Dataverse — Mô hình dữ liệu”Tiếp tục với: